Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phu cáng
- litter bearer, stretcher bearer
* Từ tham khảo/words other:
-
người đồng sở hữu
-
người đóng tàu
-
người đóng thay
-
người đóng thế những cảnh nguy hiểm
-
người đóng thuế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phu cáng
* Từ tham khảo/words other:
- người đồng sở hữu
- người đóng tàu
- người đóng thay
- người đóng thế những cảnh nguy hiểm
- người đóng thuế