Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phù biểu
- arcometer
* Từ tham khảo/words other:
-
có lợi thế ban đầu
-
cỡ lớn
-
cò lớn ở tây phi
-
có lòng
-
có lông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phù biểu
* Từ tham khảo/words other:
- có lợi thế ban đầu
- cỡ lớn
- cò lớn ở tây phi
- có lòng
- có lông