Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong vương
- to confer kingship on somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
thớ nứt
-
thờ ơ
-
thờ ơ dục tình
-
thờ ơ với chính trị
-
thờ ơ với tình dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong vương
* Từ tham khảo/words other:
- thớ nứt
- thờ ơ
- thờ ơ dục tình
- thờ ơ với chính trị
- thờ ơ với tình dục