Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phỏng lưỡi
- to burn one's tongue; to scald one's tongue
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc cãi cọ
-
cuộc cãi cọ om xòm
-
cuộc cãi lộn
-
cuộc cãi lộn ầm ĩ
-
cuộc cãi lộn om sòm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phỏng lưỡi
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc cãi cọ
- cuộc cãi cọ om xòm
- cuộc cãi lộn
- cuộc cãi lộn ầm ĩ
- cuộc cãi lộn om sòm