Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng không gối chiếc
- to lead a single life
* Từ tham khảo/words other:
-
công việc ủy nhiệm
-
công việc ủy thác
-
công việc văn phòng
-
công việc vặt trong nhà
-
công việc vất vả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng không gối chiếc
* Từ tham khảo/words other:
- công việc ủy nhiệm
- công việc ủy thác
- công việc văn phòng
- công việc vặt trong nhà
- công việc vất vả