Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong bì có cửa sổ giấy bóng
* dtừ|- window envelope
* Từ tham khảo/words other:
-
không có trong bản thanh toán
-
không có trong danh sách
-
không có trong kinh thánh
-
không có trong lịch sử
-
không có trọng lượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong bì có cửa sổ giấy bóng
* Từ tham khảo/words other:
- không có trong bản thanh toán
- không có trong danh sách
- không có trong kinh thánh
- không có trong lịch sử
- không có trọng lượng