Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phoi tiện
- shavings (wood or metal)
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc uống
-
thuộc uỷ viên hội đồng thành phố
-
thuộc vai
-
thuộc vạn vật
-
thuộc vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phoi tiện
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc uống
- thuộc uỷ viên hội đồng thành phố
- thuộc vai
- thuộc vạn vật
- thuộc vào