Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phó tư lệnh
- deputy commander
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ rửa tai
-
dụng cụ tẩy uế
-
dụng cụ tháo
-
dụng cụ thay thế tạm thời
-
dụng cụ tránh thụ thai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phó tư lệnh
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ rửa tai
- dụng cụ tẩy uế
- dụng cụ tháo
- dụng cụ thay thế tạm thời
- dụng cụ tránh thụ thai