Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phờ người
- exhausted, worn-out; haggard
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc đắp
-
thước dây
-
thước đè giấy
-
thuộc địa
-
thuộc địa kiểu mới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phờ người
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc đắp
- thước dây
- thước đè giấy
- thuộc địa
- thuộc địa kiểu mới