Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phổ kế
- (vật lý) spectrometer
* Từ tham khảo/words other:
-
nói hay đấy
-
nói hay hơn
-
nơi hay lai vãng
-
nơi hẹn gặp
-
nơi hẹn hò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phổ kế
* Từ tham khảo/words other:
- nói hay đấy
- nói hay hơn
- nơi hay lai vãng
- nơi hẹn gặp
- nơi hẹn hò