Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phó đại sứ
- deputy ambassador
* Từ tham khảo/words other:
-
thừa số
-
thừa sống thiếu chết
-
thừa sức
-
thua sút
-
thua tài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phó đại sứ
* Từ tham khảo/words other:
- thừa số
- thừa sống thiếu chết
- thừa sức
- thua sút
- thua tài