Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phó chỉ huy
- second in command
* Từ tham khảo/words other:
-
cáo bệnh
-
cáo biệt
-
cáo bịnh
-
cạo bỏ ghét/cặn
-
cạo bỏ nước sơn hào nhoáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phó chỉ huy
* Từ tham khảo/words other:
- cáo bệnh
- cáo biệt
- cáo bịnh
- cạo bỏ ghét/cặn
- cạo bỏ nước sơn hào nhoáng