Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phó bí thư
- deputy secretary|= phó bí thư tỉnh ủy deputy province committee secretary
* Từ tham khảo/words other:
-
người trông nom người điên
-
người trông nom nhà cửa
-
người trông nom nhà thờ và nghĩa địa
-
người trông nom việc mở máy nước
-
người trông nom vườn ương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phó bí thư
* Từ tham khảo/words other:
- người trông nom người điên
- người trông nom nhà cửa
- người trông nom nhà thờ và nghĩa địa
- người trông nom việc mở máy nước
- người trông nom vườn ương