Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phim nhựa
- celluloid film
* Từ tham khảo/words other:
-
thành nhu nhược
-
thanh niên
-
thành niên
-
thanh niên bốn tốt
-
thanh niên chiến đấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phim nhựa
* Từ tham khảo/words other:
- thành nhu nhược
- thanh niên
- thành niên
- thanh niên bốn tốt
- thanh niên chiến đấu