Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phiên ly
- bamboo fence; barrier|= đất phiên ly (of chinese dependency) be outlying, bordering
* Từ tham khảo/words other:
-
vi nhiệt tố
-
vì nhiều lý do khác nhau
-
ví như
-
vì nước vì dân
-
vỉ nướng thịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phiên ly
* Từ tham khảo/words other:
- vi nhiệt tố
- vì nhiều lý do khác nhau
- ví như
- vì nước vì dân
- vỉ nướng thịt