Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phi thuyền
- spacecraft; spaceship
* Từ tham khảo/words other:
-
pháp sự
-
pháp tăng
-
pháp thủ
-
pháp thuật
-
pháp thuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phi thuyền
* Từ tham khảo/words other:
- pháp sự
- pháp tăng
- pháp thủ
- pháp thuật
- pháp thuộc