Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phi thử
- (animal) bat
* Từ tham khảo/words other:
-
giữa câu chuyện
-
giũa có đường khía một chiều
-
giua đèn
-
giữa dòng
-
giữa đông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phi thử
* Từ tham khảo/words other:
- giữa câu chuyện
- giũa có đường khía một chiều
- giua đèn
- giữa dòng
- giữa đông