Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phí lời
- to waste one's words; to waste one's breath
* Từ tham khảo/words other:
-
không tích được
-
không tiền
-
không tiện
-
không tiến bộ
-
không tiến chút nào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phí lời
* Từ tham khảo/words other:
- không tích được
- không tiền
- không tiện
- không tiến bộ
- không tiến chút nào