Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phi hạt nhân
* thngữ|- nuclear-free
* Từ tham khảo/words other:
-
không chú ý đến
-
không chú ý tới
-
không chủ yếu
-
không chua
-
không chứa đựng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phi hạt nhân
* Từ tham khảo/words other:
- không chú ý đến
- không chú ý tới
- không chủ yếu
- không chua
- không chứa đựng