Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phi đạo
- runway|= chiếc máy bay chạy dọc theo phi đạo the plane was taxing along the runway
* Từ tham khảo/words other:
-
phép soạn kịch
-
phép soi âm đạo
-
phép soi bọng đái
-
phép soi khuẩn
-
phép soi mạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phi đạo
* Từ tham khảo/words other:
- phép soạn kịch
- phép soi âm đạo
- phép soi bọng đái
- phép soi khuẩn
- phép soi mạch