Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phết than
* dtừ|- carbonization|* ngđtừ|- carbonize
* Từ tham khảo/words other:
-
người may yếm nịt
-
người mẹ
-
người mẹ cay nghiệt
-
người mê đọc sách
-
người mẹ ghẻ lạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phết than
* Từ tham khảo/words other:
- người may yếm nịt
- người mẹ
- người mẹ cay nghiệt
- người mê đọc sách
- người mẹ ghẻ lạnh