Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép sinh liệu
- biotherapy
* Từ tham khảo/words other:
-
bùa dấu
-
bữa đẫy
-
búa đẽo đá
-
bừa đĩa
-
bữa điểm tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép sinh liệu
* Từ tham khảo/words other:
- bùa dấu
- bữa đẫy
- búa đẽo đá
- bừa đĩa
- bữa điểm tâm