Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phèn đen
- iron sulphate
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ hay hăm dọa
-
kẻ hay khoe khoang khoác lác ầm ĩ
-
kẻ hay làm bậy
-
kẻ hay làm hỏng việc người khác
-
kẻ hay làm phách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phèn đen
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ hay hăm dọa
- kẻ hay khoe khoang khoác lác ầm ĩ
- kẻ hay làm bậy
- kẻ hay làm hỏng việc người khác
- kẻ hay làm phách