Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phèn đen
- iron sulphate
* Từ tham khảo/words other:
-
giảm cái gì về sức mạnh hay cường độ
-
giam cầm
-
giam cấm
-
giảm cân
-
giam chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phèn đen
* Từ tham khảo/words other:
- giảm cái gì về sức mạnh hay cường độ
- giam cầm
- giam cấm
- giảm cân
- giam chân