Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phao xăng
- float, carburetor float
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể nghi ngờ được
-
không thể nghi ngờ vào đâu được
-
không thể nghĩ ra được
-
không thể ngưng kết
-
không thể nguôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phao xăng
* Từ tham khảo/words other:
- không thể nghi ngờ được
- không thể nghi ngờ vào đâu được
- không thể nghĩ ra được
- không thể ngưng kết
- không thể nguôi