Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phán xử
- sentence (to), condemn (to); judge|= thà bị phán xử một lần còn hơn bị phán xử đời đời better to be sentenced once than be sentenced for eternity
* Từ tham khảo/words other:
-
miệt mài
-
miệt mài làm
-
miệt mài làm việc gì
-
miệt mài náo nhiệt
-
miệt quê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phán xử
* Từ tham khảo/words other:
- miệt mài
- miệt mài làm
- miệt mài làm việc gì
- miệt mài náo nhiệt
- miệt quê