Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân tán mỏng
- disperse widely
* Từ tham khảo/words other:
-
nói gạt
-
nói gẫu
-
nói gay gắt
-
nỗi gay go
-
nổi ghen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân tán mỏng
* Từ tham khảo/words other:
- nói gạt
- nói gẫu
- nói gay gắt
- nỗi gay go
- nổi ghen