Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân tán
- disperse, scauer|= phân tán tài sản to disperse one's property|- divert/distract oneself|= phân tán tư tưởng to be distracted, to have one's thinking distracted, to be distracted from one's thinking
* Từ tham khảo/words other:
-
không phải là ngu dại
-
không phải là người hy lạp
-
không phải là người theo đạo cơ đốc
-
không phải là nguyên bản
-
không phải là quân đội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân tán
* Từ tham khảo/words other:
- không phải là ngu dại
- không phải là người hy lạp
- không phải là người theo đạo cơ đốc
- không phải là nguyên bản
- không phải là quân đội