Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân súc vật
- animal fertilizer
* Từ tham khảo/words other:
-
mất phẩm cách
-
mặt phân giới
-
mặt phẳng
-
mặt phẳng đối xứng
-
mặt phẳng ngấn nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân súc vật
* Từ tham khảo/words other:
- mất phẩm cách
- mặt phân giới
- mặt phẳng
- mặt phẳng đối xứng
- mặt phẳng ngấn nước