Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phần mềm giải nén
- decompression software; decompressor
* Từ tham khảo/words other:
-
định giới hạn
-
định giới tính cho
-
đinh gỗ
-
dính hắc ín
-
định hạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phần mềm giải nén
* Từ tham khảo/words other:
- định giới hạn
- định giới tính cho
- đinh gỗ
- dính hắc ín
- định hạn