Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản lệnh
- revocation of order, counterorder
* Từ tham khảo/words other:
-
tự làm cho bảnh
-
tự làm cho bảnh thêm
-
tự làm cho duyên dáng
-
tự làm cho duyên dáng thêm
-
tự làm cho nhẹ cân đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản lệnh
* Từ tham khảo/words other:
- tự làm cho bảnh
- tự làm cho bảnh thêm
- tự làm cho duyên dáng
- tự làm cho duyên dáng thêm
- tự làm cho nhẹ cân đi