Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân ka li
- potassium fertilizer
* Từ tham khảo/words other:
-
người thờ cúng xa tăng
-
người thổ dân da đỏ
-
người thợ đốn gỗ
-
người thợ giày cả
-
người thô kệch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân ka li
* Từ tham khảo/words other:
- người thờ cúng xa tăng
- người thổ dân da đỏ
- người thợ đốn gỗ
- người thợ giày cả
- người thô kệch