Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phẩm yên chi
* dtừ|- grain, coch-in-eal
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng bệnh hơn chữa bệnh
-
phòng bếp
-
phong bì
-
phòng bị
-
phong bì có cửa sổ giấy bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phẩm yên chi
* Từ tham khảo/words other:
- phòng bệnh hơn chữa bệnh
- phòng bếp
- phong bì
- phòng bị
- phong bì có cửa sổ giấy bóng