Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phạm quân kỷ
- to violate military discipline
* Từ tham khảo/words other:
-
người mỹ gốc nhật bản
-
người mỹ gốc tây ban nha
-
người mỹ nguồn gốc châu phi
-
người na-uy
-
người nặc danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phạm quân kỷ
* Từ tham khảo/words other:
- người mỹ gốc nhật bản
- người mỹ gốc tây ban nha
- người mỹ nguồn gốc châu phi
- người na-uy
- người nặc danh