Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phái thiểu số
- minority faction
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh dấu lược
-
đánh dấu luyến âm
-
đánh dấu một thời kỳ
-
đánh dấu mực
-
đánh dấu ngang chữ t
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phái thiểu số
* Từ tham khảo/words other:
- đánh dấu lược
- đánh dấu luyến âm
- đánh dấu một thời kỳ
- đánh dấu mực
- đánh dấu ngang chữ t