Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phái đi
* ttừ|- dimissory
* Từ tham khảo/words other:
-
hiểu điều phải trái
-
hiệu đính
-
hiệu đoàn
-
hiếu động
-
hiệu đóng sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phái đi
* Từ tham khảo/words other:
- hiểu điều phải trái
- hiệu đính
- hiệu đoàn
- hiếu động
- hiệu đóng sách