Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phải chịu phí tổn
* dtừ|- chargeableness, chargeability|* ttừ|- chargeable
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân thể học
-
nhẵn thín
-
nhân thịt
-
nhân thọ
-
nhạn thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phải chịu phí tổn
* Từ tham khảo/words other:
- nhân thể học
- nhẵn thín
- nhân thịt
- nhân thọ
- nhạn thư