Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá vỡ cái gì
* thngữ|- to bust sth up
* Từ tham khảo/words other:
-
nghệ thuật ăn ngon
-
nghệ thuật bán hàng
-
nghệ thuật bày hàng ở tủ kính
-
nghệ thuật biểu diễn
-
nghệ thuật bố trí điệu múa ba-lê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá vỡ cái gì
* Từ tham khảo/words other:
- nghệ thuật ăn ngon
- nghệ thuật bán hàng
- nghệ thuật bày hàng ở tủ kính
- nghệ thuật biểu diễn
- nghệ thuật bố trí điệu múa ba-lê