Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá trụi
- demolish, overthrow
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng ôi
-
hàng phải nộp thuế
-
hãng phim
-
hàng phố
-
hàng phụ tùng may quần áo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá trụi
* Từ tham khảo/words other:
- hàng ôi
- hàng phải nộp thuế
- hãng phim
- hàng phố
- hàng phụ tùng may quần áo