Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá lên
* dtừ|- gale|* thngữ|- to break out, to burst out
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc lợi nước bọt
-
thuốc lợi tiểu
-
thuộc lòng
-
thuốc long đờm
-
thuốc lùa bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá lên
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc lợi nước bọt
- thuốc lợi tiểu
- thuộc lòng
- thuốc long đờm
- thuốc lùa bệnh