Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pha kế
- phasemeter
* Từ tham khảo/words other:
-
hợp vào một trung tâm
-
hợp vào với nhau
-
hợp vệ sinh
-
hợp vị
-
hợp vòi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pha kế
* Từ tham khảo/words other:
- hợp vào một trung tâm
- hợp vào với nhau
- hợp vệ sinh
- hợp vị
- hợp vòi