Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ớt chỉ thiên
- hot red pepper (with small seed pointing upward)
* Từ tham khảo/words other:
-
bãi dâu
-
bãi để xe bọc sắt
-
bài dịch
-
bãi dịch
-
bài dịch để quay cóp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ớt chỉ thiên
* Từ tham khảo/words other:
- bãi dâu
- bãi để xe bọc sắt
- bài dịch
- bãi dịch
- bài dịch để quay cóp