Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ốp sét
- lithography|= quyển sách được in ốp sét a book printed by offset litho
* Từ tham khảo/words other:
-
lưới giăng
-
lưỡi gươm
-
lưỡi hái
-
lưới kéo
-
lưỡi kéo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ốp sét
* Từ tham khảo/words other:
- lưới giăng
- lưỡi gươm
- lưỡi hái
- lưới kéo
- lưỡi kéo