Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ông phó
- artisan, worker, workman, craftsman
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều thể khác nhau
-
có nhiều thì giờ rỗi rãi
-
có nhiều thịt
-
có nhiều thỏ
-
có nhiều thông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ông phó
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều thể khác nhau
- có nhiều thì giờ rỗi rãi
- có nhiều thịt
- có nhiều thỏ
- có nhiều thông