Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ông nội
- paternal grandfather
* Từ tham khảo/words other:
-
béo lăn
-
béo lẳn
-
bẻo lẻo
-
bèo lục bình
-
béo lùn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ông nội
* Từ tham khảo/words other:
- béo lăn
- béo lẳn
- bẻo lẻo
- bèo lục bình
- béo lùn