Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống chân không
- vacuum tube
* Từ tham khảo/words other:
-
chữa sốt
-
chưa sử dụng đến
-
chưa sửa soạn
-
chưa suy nghĩ kỹ
-
chữa tận gốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống chân không
* Từ tham khảo/words other:
- chữa sốt
- chưa sử dụng đến
- chưa sửa soạn
- chưa suy nghĩ kỹ
- chữa tận gốc