Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
óc trả thù
* dtừ|- revengefulness
* Từ tham khảo/words other:
-
hỏa điện học
-
hòa dịu
-
hoả đồ
-
hoạ đồ
-
hoạ đồ đạn đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
óc trả thù
* Từ tham khảo/words other:
- hỏa điện học
- hòa dịu
- hoả đồ
- hoạ đồ
- hoạ đồ đạn đạo