Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ô môi
- apricots (or other small fruits) preserved in salt, licorice, and ginger; (bot) cassia grandis
* Từ tham khảo/words other:
-
làm sãi không ai đóng cửa chùa
-
lắm sãi không ai đóng cửa chùa
-
làm sai khớp
-
làm sai lệch
-
làm sai sự thật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ô môi
* Từ tham khảo/words other:
- làm sãi không ai đóng cửa chùa
- lắm sãi không ai đóng cửa chùa
- làm sai khớp
- làm sai lệch
- làm sai sự thật