Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ổ chảo
* ttừ|- glenoid
* Từ tham khảo/words other:
-
người sinh ra cầm tinh con bọ cạp
-
người sinh ra ở thành phố cô-rinh
-
người sính tiếng la tinh
-
người sờ
-
người sở hữu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ổ chảo
* Từ tham khảo/words other:
- người sinh ra cầm tinh con bọ cạp
- người sinh ra ở thành phố cô-rinh
- người sính tiếng la tinh
- người sờ
- người sở hữu