Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nuốt nước mắt
- to hold back one's tears; to repress one's tears
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ năm
-
bộ năm cây liên tiếp
-
bộ nắn dòng
-
bộ năng lượng
-
bộ não
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nuốt nước mắt
* Từ tham khảo/words other:
- bộ năm
- bộ năm cây liên tiếp
- bộ nắn dòng
- bộ năng lượng
- bộ não