Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nuôi sữa bò
- to bottle-feed
* Từ tham khảo/words other:
-
bạn hữu
-
bần huyết
-
bản in
-
bản in chụp
-
bản in đá nhiều màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nuôi sữa bò
* Từ tham khảo/words other:
- bạn hữu
- bần huyết
- bản in
- bản in chụp
- bản in đá nhiều màu